air hardening
/'eəhɑ:dniɳ/ Cách viết khác : (air-quenching) /'eə,kwentʃiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kỹ thuật):
- Sự tôi gió: Một quy trình xử lý nhiệt trong luyện kim, trong đó thép hoặc hợp kim có thành phần đặc biệt được làm nguội trong không khí tĩnh hoặc luồng gió để đạt được độ cứng cao mà không cần làm nguội nhanh bằng chất lỏng như nước hoặc dầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- This type of steel is suitable for air hardening. (Loại thép này phù hợp cho sự tôi gió.)
- The advantage of air hardening is reduced risk of cracking. (Ưu điểm của sự tôi gió là giảm nguy cơ nứt vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to undergo air hardening": trải qua quá trình tôi gió.
- The component must undergo air hardening to achieve the required toughness. (Chi tiết phải trải qua quá trình tôi gió để đạt được độ dai cần thiết.)
Biến thể và từ gần giống
Air-quenching (n): Sự tôi gió (cách viết khác, cùng nghĩa).
- Air-quenching is another term for this process. (Tôi gió là một thuật ngữ khác cho quy trình này.)
Air-hardenable steel (n): Thép có khả năng tôi gió (một loại vật liệu, không phải là từ mục tiêu).
- Air-hardenable steels contain specific alloying elements. (Các loại thép có khả năng tôi gió chứa các nguyên tố hợp kim đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Air-quenching: sự tôi gió.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ kỹ thuật này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này.
danh từ
- (kỹ thuật) sự tôi gió